Phương Pháp Chữa Viêm Lộ Tuyến

Điều trị nội khoa viêm lộ tuyến

Viêm lộ tuyến ở mức độ nhẹ, giai đoạn viêm nhiễm chưa lan rộng, và không có các dấu hiệu bất thường về tế bào tại cổ tử cung, bác sĩ thường hướng đến điều trị nội khoa trước tiên. Mục tiêu của dùng thuốc là:

  • Điều trị triệt để nguyên nhân gây viêm nhiễm (vi khuẩn, nấm, tạp trùng…).
  • Hỗ trợ giảm triệu chứng khó chịu: khí hư bất thường, ngứa rát, đau khi quan hệ…
  • Cải thiện môi trường âm đạo, hạn chế nguy cơ tái nhiễm.

Cụ thể các nhóm thuốc dùng trong chữa viêm lộ tuyến như:

Kháng sinh

Viêm âm đạo tạp khuẩn (Bacterial vaginosis): Do sự mất cân bằng hệ vi sinh vùng kín, phổ biến dùng:

  • Metronidazole (dạng viên uống hoặc gel đặt).
  • Clindamycin (dạng viên uống, kem đặt, hoặc viên nang đặt).
Clindamycin dạng đặt điều trị viêm âm đạo tạp khuẩn
Clindamycin dạng đặt điều trị viêm âm đạo tạp khuẩn

Nhiễm Chlamydia trachomatis:

  • Azithromycin (dạng viên uống, ngày dùng 1 liều duy nhất).
  • Doxycycline (dạng viên uống, ngày dùng 2 lần, liên tục trong 7 ngày).

Bệnh lậu:

  • Ceftriaxone (tiêm bắp liều duy nhất) – Kết hợp điều trị cả Chlamydia với Azithromycin.

Các trường hợp nhiễm khuẩn không đặc hiệu khác:

  • Sử dụng kháng sinh phổ rộng như nhóm Cephalosporin, Quinolon, Metronidazol, Clindamycin…

Thuốc kháng nấm

Nhiễm nấm Candida là một trong những nguyên nhân phổ biến gây viêm lộ tuyến cổ tử cung. Vì vậy, nhóm thuốc kháng nấm đóng vai trò quan trọng trong điều trị. Một số loại thuốc kháng nấm thường dùng là:

Clotrimazole (nhóm Azole):

  • Cơ chế: Hoạt chất này ức chế tổng hợp Ergosterol, thành phần quan trọng trong màng tế bào nấm, từ đó gây phá hủy tế bào.
  • Dạng thuốc: Viên uống, viên đặt âm đạo, kem bôi ngoài.
  • Liều dùng và thời gian điều trị tùy thuộc vào dạng thuốc, cần theo chỉ định cụ thể của bác sĩ.

Fluconazole (nhóm Azole):

  • Cơ chế: Tương tự Clotrimazole.
  • Dạng thuốc: Viên uống, dạng tiêm tĩnh mạch (tại cơ sở y tế).
  • Thuốc hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, thường dùng đường uống với liều duy nhất hoặc ngắn ngày.
Fluconazole có khả năng phá hủy tế bào gây bệnh
Fluconazole có khả năng phá hủy tế bào gây bệnh

Các hoạt chất thuộc nhóm Azole khác: Miconazol, Itraconazole…

Nystatin (nhóm Polyene):

  • Cơ chế: Gắn với Ergosterol trên màng tế bào nấm, tạo các lỗ thủng khiến tế bào nấm chết.
  • Dạng thuốc: Viên đặt âm đạo, thuốc mỡ bôi ngoài, viên uống (ít dùng hơn).

Thuốc đặt phụ khoa khác

Thuốc đặt kết hợp chống viêm – kháng sinh – chống nấm

  • Loại thuốc thường dùng: Neo-Tergynan, Polygynax.
  • Công dụng: Diệt trừ các tác nhân gây viêm nhiễm như vi khuẩn, nấm, tạp trùng. Đồng thời cải thiện triệu chứng khí hư, ngứa rát, đau khi quan hệ.

Thuốc đặt chứa thành phần sát khuẩn nhẹ:

  • Loại thuốc thường dùng: Lactacyd, Lizene…
  • Công dụng: Giúp vệ sinh âm đạo, loại bỏ vi khuẩn, nấm gây bệnh. Hỗ trợ điều trị viêm lộ tuyến, giảm triệu chứng khí hư nhiều, ngứa rát.

Thuốc đặt chứa Lactobacillus:

  • Loại thuốc thường dùng: Vagisan, Rephresh.
  • Công dụng: Giúp cân bằng hệ vi sinh âm đạo, ức chế vi khuẩn có hại. Tăng cường sức đề kháng cho vùng kín, hạn chế tái phát viêm nhiễm.

Điều trị ngoại khoa

Khi viêm lộ tuyến đã ở mức độ vừa/nặng, tái đi tái lại, hay không đáp ứng tốt với thuốc, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp ngoại khoa. Mục tiêu của điều trị ngoại khoa là loại bỏ phần lộ tuyến viêm nhiễm để lớp niêm mạc lành được tái tạo.

Dưới đây là các thủ thuật phổ biến hiện nay:

Đốt điện

Nguyên tắc: Sử dụng dòng điện cao tần đốt trực tiếp lên vùng cổ tử cung bị lộ tuyến, gây đông protein và phá hủy tổ chức viêm nhiễm. Lớp biểu mô mới sẽ hình thành sau 2-4 tuần.

Ưu điểm:

  • Tỷ lệ khỏi bệnh sau khi đốt điện tương đối cao (80-90%).
  • Chi phí thực hiện thấp hơn so với phương pháp đốt laser.
  • Giảm nhanh các triệu chứng: Khí hư bất thường, ngứa rát, chảy máu sau quan hệ…
Đốt điện chữa viêm lộ tuyến tỷ lệ thành công cao 90%
Đốt điện chữa viêm lộ tuyến tỷ lệ thành công cao 90%

Đốt laser

Nguyên tắc: Cũng là loại bỏ tổ chức lộ tuyến, nhưng đốt laser dùng tia laser với năng lượng kiểm soát được chiếu trực tiếp vào vùng điều trị.

Ưu điểm:

  • Tỷ lệ thành công cao: Nhiều nghiên cứu cho thấy hiệu quả của đốt laser trong điều trị viêm lộ tuyến tương đương, thậm chí có phần nhỉnh hơn so với đốt điện.
  • Hạn chế chảy máu: Tia laser có thể vừa đốt vừa cầm máu, giảm thiểu nguy cơ chảy máu trong và sau thủ thuật.
  • Phục hồi nhanh, ít đau hơn: Vết thương mau lành, cảm giác đau đớn sau thủ thuật cũng được cải thiện so với đốt điện.
  • Tính thẩm mỹ cao: Hạn chế hình thành sẹo xấu trên cổ tử cung.

Áp lạnh

Nguyên tắc: Dùng đầu dò có chứa khí Nitơ lỏng đã được làm lạnh tới nhiệt độ cực thấp (khoảng -50°C). Sau đó, áp đầu dò này trực tiếp vào bề mặt cổ tử cung – khiến các tế bào lộ tuyến bị đông hủy hoàn toàn.

Ưu điểm:

  • Hiệu quả cao: Tương tự các phương pháp ngoại khoa khác, áp lạnh có tỷ lệ thành công khá cao trong việc loại bỏ phần lộ tuyến viêm nhiễm, giúp cải thiện các triệu chứng và hạn chế tái phát.
  • Ít xâm lấn: Hạn chế được xuất huyết trong và sau quá trình điều trị, so với phương pháp đốt điện cổ điển có thể gây chảy máu nhiều hơn đôi chút.
  • Phục hồi nhanh: Thông thường thời gian hồi phục sau áp lạnh nhanh hơn, bệnh nhân ít khó chịu hơn đôi chút so với đốt điện.
  • Có thể áp dụng cho phụ nữ chưa sinh: Đây cũng là một ưu điểm đáng chú ý của áp lạnh so với một số phương pháp khác.

Các thủ thuật khác chữa viêm lộ tuyến

Dao Leep

Nguyên tắc: Sử dụng vòng dây điện (Leep electrode) để cắt bỏ tế bào lộ tuyến bất thường, đồng thời cầm máu bằng dòng điện. Mẫu bệnh phẩm có thể được lấy gửi xét nghiệm để loại trừ ác tính.

Ưu điểm:

  • Bảo tồn được cấu trúc cổ tử cung tốt hơn, thích hợp với phụ nữ chưa sinh.
  • Ít gây đau hay chảy máu.
  • Lành thương nhanh với tỷ lệ biến chứng thấp.
  • Có thể loại trừ đồng thời cả các tổn thương tiền ung thư.

Dao sóng cao tần (LEEP cải tiến)

Nguyên tắc: Dùng đầu dò kim, bút, hoặc dao điện có tần số sóng điện cao hơn dao Leep thông thường tạo vết cắt chính xác hơn.

Ưu điểm:

  • Hạn chế tối đa tổn thương mô lành xung quanh.
  • Ít chảy máu, rút ngắn thời gian lành thương.

Phương pháp áp nhiệt

Nguyên tắc: Sử dụng đầu dò nhiệt độ cao để làm đông và loại bỏ mô lộ tuyến.

Ưu điểm:

  • Thực hiện nhanh, ít đau, cầm máu tốt.
  • Có thể thực hiện ở phòng khám, không cần nhập viện.

Đốt sóng cao tần

Nguyên tắc: Sóng cao tần qua đầu dò tạo ra nhiệt năng đốt cháy tế bào viêm lộ tuyến.

Ưu điểm:

  • Nhanh chóng, ít đau, có thể dùng cho cả những vùng lộ tuyến rộng.
  • Giảm biến chứng do ít xâm lấn, hạn chế để lại sẹo.

Những điều cần lưu ý trong quá trình chăm sóc sau điều trị

Chăm sóc đúng cách sau khi can thiệp điều trị viêm lộ tuyến (đốt, áp lạnh…) đóng vai trò quan trọng, quyết định nhiều đến tốc độ hồi phục và giảm nguy cơ tái phát. Cụ thể:

Vệ sinh vùng kín khoa học

  • Vệ sinh nhẹ nhàng 1-2 lần/ngày bằng dung dịch chuyên dụng, pH phù hợp (khoảng 4-6).
  • Dùng khăn sạch, mềm thấm khô vùng kín sau khi rửa.
  • Thay băng vệ sinh thường xuyên nếu có ra dịch, khí hư.
  • Không tự ý thụt rửa âm đạo.
  • Hạn chế mặc quần quá bó sát, chất liệu không thấm hút.
Vệ sinh vùng kín đúng cách giúp ngăn ngừa viêm lộ tuyến
Vệ sinh vùng kín đúng cách giúp ngăn ngừa viêm lộ tuyến

Kiêng quan hệ tình dục

Kiêng quan hệ hoàn toàn trong khoảng thời gian 4-6 tuần sau điều trị để:

  • Tránh tổn thương, gây chảy máu vùng cổ tử cung đang lành.
  • Ngăn nguy cơ viêm nhiễm ngược dòng.
  • Giảm kích thích, giúp quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi.

Xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh, khoa học

  • Ăn đủ chất, đa dạng các loại thực phẩm để cung cấp dưỡng chất giúp cơ thể phục hồi.
  • Đặc biệt chú ý bổ sung các thực phẩm giàu vitamin A, C, E (có trong rau xanh, trái cây họ cam quýt, các loại hạt…) giúp chống viêm nhiễm, thúc đẩy làm lành vết thương.
  • Ưu tiên thực phẩm giàu kẽm và đạm để nâng cao sức đề kháng, giảm nguy cơ tái phát.
  • Mỗi ngày uống ít nhất 2 lít nước.
  • Hạn chế tối đa đồ uống có cồn.

Dấu hiệu cần tái khám sớm

  • Âm đạo chảy máu bất thường, lượng máu lớn.
  • Khí hư hôi, màu bất thường: vàng, xanh, lẫn máu.
  • Sốt cao, đau bụng dưới dữ dội.
  • Ngứa rát vùng kín không cải thiện.

Với những thông tin chi tiết về các phương pháp chữa viêm lộ tuyến nội khoa và ngoại khoa, cách chăm sóc sau điều trị, hy vọng bài viết đã giúp chị em hiểu rõ hơn về căn bệnh này. Hãy chủ động đi khám phụ khoa định kỳ để bảo vệ sức khỏe bản thân và tận hưởng cuộc sống trọn vẹn.

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Ẩn

Tải về ứng dụng

Ứng dụng Chăm sóc sức khỏe cho gia đình bạn

Mỗi ngày bận rộn trôi qua, chúng ta lại vô tình lãng quên tài sản quý giá nhất của mình: Sức khỏe. Hãy để VIETMEC trở thành một cánh tay đắc lực chăm sóc và gìn giữ tài sản đó cho bạn và cả gia đình.

Tải ngay cho IOS Tải ngay cho Android